FIDE swiss U10 for borned in 2016 and younger; max. Int.rtg - 1799 Category prize: U8 - 1-3. place U10 - 1-3. place
9. Open Bohumín 2026 "F - U10"| Ban Tổ chức | ŠŠ Bohumín a SK Slavia Orlová, z.s. - Oddíl šachu |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Jiří Novák (312088) |
| Tổng trọng tài | IA Jiří Kopta (328910) |
| Phó Tổng Trọng tài | Andilova, Klara 23726024 |
| Trọng tài | Jordan, Tobias 23753870 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30 min/game + 30 s/move - delay system; default time 30 min |
| Địa điểm | Sportovni hala Bospor, Kopernikova 1222, Bohumin 735 81 |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 485465 |
| Ngày | 2026/07/07 đến 2026/07/09 |
| Rating trung bình / Average age | 1323 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 10.07.2026 12:58:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 37
| Giải/ Nội dung | A - Master, B - Challenger, C - U14 Talents, D - S50+, F - U10, H - U14, Rapid Open, Rapid - U16, Rapid - U12, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Wronski, Jan | 545002789 | POL | 1409 | 0 | | U10 | SZACH MAT Zabrze |
| 2 | | Zakova, Barbora | 23778652 | CZE | 0 | 1160 | w | U10 | Tj Tz Trinec |
| 3 | | Kolder, Filip | 23780860 | CZE | 0 | 1050 | | U10 | Sk Senov |
| 4 | | Moskorova, Rozalie | 23789611 | CZE | 0 | 1041 | w | U8 | Beskydska Sachova Skola Z.S. |
| 5 | | Movsesian, Gabriel | 23792256 | CZE | 0 | 1031 | | U10 | Sk Aurora |
| 6 | | Driecny, Filip | 571004572 | CZE | 0 | 0 | | U10 | Sachova Skola Bohumin, Z.S. |
| 7 | | Fiser, Tobias | 23782773 | CZE | 0 | 0 | | U8 | Tj Tz Trinec |
| 8 | | Luu, Thien Phuc Simon | 23791829 | CZE | 0 | 0 | | U8 | Sachova Skola Bohumin, Z.S. |
| 9 | | Makulska, Martyna | 545065926 | POL | 0 | 0 | w | U10 | KSz ZEFIR Boguszowice |
| 10 | | Martikan, Tomas | 23789409 | CZE | 0 | 0 | | U8 | Sachy Krnov, Z.S. |
| 11 | | Seliga, Mikulas | 23789166 | CZE | 0 | 0 | | U8 | Sk Senov |
| 12 | | Skowron, Ryszard | 545096880 | POL | 0 | 0 | | U10 | |
| 13 | | Van Der Coghen, Wiktor | 545013284 | POL | 0 | 0 | | U10 | SZACH MAT Zabrze |
| 14 | | Vilč, Štěpán | | CZE | 0 | 0 | | U10 | |
| 15 | | Vydrova, Lucie | 23779896 | CZE | 0 | 0 | w | U10 | Sk Senov |
| 16 | | Wojciechowski, Jan | 545026653 | POL | 0 | 0 | | U8 | MTS Kwidzyn |
| 17 | | Wojciechowski, Jozef | 545055319 | POL | 0 | 0 | | U8 | MTS Kwidzyn |
|
|
|
|